per cent

/pə'sent/
Học thuật
Thân thiện
per cent

Three per cent of the pie chart is highlighted in blue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần trăm: Một đơn vị biểu thị một phần trong một trăm phần bằng nhau. Thường được biểu thị bằng ký hiệu "%".
    • Tỷ lệ, tỷ suất: Dùng để chỉ một tỷ lệ hoặc mức độ so với tổng thể, được tính theo đơn vị một phần trăm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • About 70 per cent of the Earth's surface is covered by water. (Khoảng 70 phần trăm bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi nước.)
    • The interest rate on the loan is five per cent per year. (Lãi suất của khoản vay năm phần trăm một năm.)
    • A large per cent of voters supported the new policy. (Một tỷ lệ phần trăm lớn cử tri ủng hộ chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a/one hundred per cent": một trăm phần trăm, hoàn toàn, tuyệt đối.
    • I agree with you one hundred per cent. (Tôi đồng ý với bạn một trăm phần trăm.)
  • "to the nearest per cent": làm tròn đến phần trăm gần nhất.
    • Round the answer to the nearest per cent. (Làm tròn đáp án đến phần trăm gần nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Percentage (n): tỷ lệ phần trăm, phần trăm (dùng chung chung hơn).
    • A high percentage of students passed the exam. (Một tỷ lệ phần trăm cao học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • Percentile (n): phân vị (thống ).
    • His score is in the 90th percentile. (Điểm số của anh ấy nằmphân vị thứ 90.)
Từ đồng nghĩa
  • Out of a hundred: trên một trăm.
  • Proportion: tỷ lệ, phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ "per cent")

Thành ngữ liên quan
  • Give a hundred per cent: cống hiến hết mình, nỗ lực 100%.
    • In this job, you need to give a hundred per cent every day. (Trong công việc này, bạn cần phải nỗ lực hết mình mỗi ngày.)
  • A zero per cent chance: không cơ hội nào, cơ hội bằng không.
    • There's a zero per cent chance of rain today. (Hôm nay không cơ hội nào cho việc trời mưa.)
per cent

Three per cent of the pie chart is highlighted in blue.

danh từ
  1. phần trăm
    • three per_cent
      ba phần trăm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "per cent"